Với người ngoài ngành, hai hồ sơ bệnh án giống nhau đến từng dòng nhưng bác sĩ lại kê hai hướng điều trị khác nhau là chuyện khó hiểu. Nhưng với người làm lâm sàng lâu năm, đó là điều cốt lõi nhất của nghề. Bởi cơ thể không "đọc" theo hồ sơ.
Theo báo cáo của bác sĩ Lê Thị Minh Châu, mỗi phụ nữ là một hệ thống riêng biệt: từ nội tiết, dự trữ buồng trứng, tiền sử cho đến cách đáp ứng thuốc mà chỉ thực tế mới trả lời được.
Y học cá thể hóa: Từ khái niệm đến chuẩn mực
Hai thập niên qua, y học cá thể hóa đã chuyển từ khái niệm học thuật thành kim chỉ nam của nhiều chuyên ngành. Nguyên tắc rất đơn giản: thay vì dùng chung một phác đồ cho số đông, bác sĩ sẽ can thiệp dựa trên đặc điểm sinh học của từng người.
Trong hỗ trợ sinh sản, hướng đi này dựa trên nền tảng bằng chứng y khoa vững chắc. Một nghiên cứu tổng quan năm 2014 trên tạp chí Human Reproduction Update đã chỉ rõ mục tiêu của cá thể hóa kích thích buồng trứng là thiết kế phác đồ riêng cho mỗi phụ nữ, giúp tối ưu cơ hội mang thai và loại bỏ các rủi ro không đáng có. Đây cũng là tinh thần chung của các hướng dẫn quốc tế hiện nay, đó là hướng tới sự đáp ứng tối ưu chứ không phải tối đa.
Bác sĩ Lê Thị Minh Châu chia sẻ tại diễn đàn khu vực
Tháng 4, hội nghị APAC LIFE quy tụ hàng loạt chuyên gia hỗ trợ sinh sản hàng đầu châu Á - Thái Bình Dương. Tại đây, Thầy thuốc Ưu tú, Tiến sĩ, Bác sĩ Lê Thị Minh Châu làm diễn giả trong phiên chuyên đề cốt lõi, với bài báo cáo "Cá thể hóa kích thích buồng trứng: Vượt ra khỏi tư duy một phác đồ cho tất cả".
Tựa đề này tóm gọn trọn vẹn tinh thần của sự kiện: giải quyết rào cản tiếp cận và tìm cách để mỗi phác đồ vừa vặn với từng bệnh nhân.

Tiến sĩ, Bác sĩ Lê Thị Minh Châu trình bày cập nhật mới từ ESHRE (Ảnh: BTC).
Theo báo cáo, cá thể hóa gắn liền với sự an toàn. Cùng một liều thuốc, hai cơ thể có thể phản ứng hoàn toàn khác biệt. Liều kích thích cao hơn mức cần thiết dễ gây hội chứng quá kích buồng trứng, trong khi liều thấp lại khiến chu kỳ thất bại.
Phần công phu mà người bệnh không nhìn thấy
Bác sĩ Châu cho biết điều làm nên sự công phu của y học cá thể hóa là quá trình theo dõi và tổng hợp dữ liệu. Bác sĩ không thể bám vào một kế hoạch cố định mà phải liên tục điều chỉnh theo từng ngày, dựa trên việc ghép nối các kết quả nội tiết, hình ảnh siêu âm và diễn tiến của phôi thành một "bức tranh" toàn cảnh về riêng một bệnh nhân.
“Con số trên giấy chỉ là điểm khởi đầu. Một người mắc rối loạn phóng noãn ở tuổi 28 và một người giảm dự trữ buồng trứng ở tuổi 34 sẽ đáp ứng hoàn toàn khác nhau với cùng một liều thuốc. Áp chung một phác đồ nghĩa là người này thừa, người kia thiếu”, bác sĩ Châu phân tích.
Theo nội dung báo cáo, cá thể hóa khó và vất vả hơn cho người thầy thuốc. Nó đòi hỏi thời gian, sự tỉ mỉ và kinh nghiệm lâm sàng dày dặn để nhận ra những sai khác nhỏ nhất. Nhưng đổi lại, cách làm này công bằng hơn cho người bệnh.
Triết lý đó chính là nền tảng của IVF Tinh Gọn - hướng điều trị thụ tinh ống nghiệm cá thể hóa do bác sĩ và các cộng sự phát triển. Ý tưởng cốt lõi là khi mỗi bước can thiệp được cân nhắc sát sao theo đúng nhu cầu cơ thể, những chỉ định dư thừa sẽ tự lộ ra để lược bỏ. Kết quả là chi phí được tối ưu mà không phải đánh đổi chất lượng.
Bác sĩ nhấn mạnh đây hoàn toàn không phải là sự cắt giảm, quy trình chuẩn của thế giới vẫn được giữ trọn vẹn và phòng khám hiện vẫn thực hiện song song cả ba hướng điều trị tùy theo đúng chỉ định y khoa.

Tiến sĩ, Bác sĩ Lê Thị Minh Châu tư vấn cho người bệnh (Ảnh: NVCC).
Theo thống kê của Bộ Y tế, Việt Nam hiện có khoảng một triệu cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn. Khoảng một nửa trong số đó ở độ tuổi dưới 30 và quá trình điều trị hiện vẫn chưa được bảo hiểm y tế chi trả.
Đặt trong bối cảnh đó, cá thể hóa không chỉ dừng lại ở một xu hướng học thuật. Nó chính là giải pháp thực tế nhất để đảm bảo mỗi đồng chi phí, mồ hôi và nước mắt của người bệnh đều được dùng đúng chỗ.