Đái tháo đường là gì?
Đái tháo đường (tiểu đường) là nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết mạn tính do suy giảm bài tiết insulin, giảm tác dụng của insulin hoặc kết hợp cả hai. Đây là một trong những bệnh lý nội tiết phổ biến và đang gia tăng nhanh chóng tại Việt Nam cũng như trên toàn thế giới.
Nguyên nhân gây ra bệnh đái tháo đường khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh, nhưng điểm chung là lượng đường trong máu tăng cao. Nếu không được kiểm soát, tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tim, mạch máu, thận, mắt và thần kinh.

Kiểm tra đường huyết định kỳ giúp phát hiện sớm đái tháo đường và điều trị kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng (Ảnh minh họa: N.P).
Có những loại đái tháo đường nào?
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, bệnh đái tháo đường được phân thành 4 loại chính:
- Đái tháo đường tuýp 1 (do phá hủy tế bào beta tụy, dẫn đến thiếu insulin tuyệt đối).
Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng chủ yếu ở trẻ em và thanh thiếu niên. Bệnh nhân cần insulin để ổn định glucose huyết.
- Đái tháo đường tuýp 2 (do giảm chức năng của tế bào beta tụy tiến triển trên nền tảng đề kháng insulin). Đái tháo đường tuýp 2 chiếm 90-95% các trường hợp đái tháo đường. Thể bệnh này phổ biến hơn ở những người trên 40 tuổi, liên quan chặt chẽ đến lối sống ít vận động, chế độ ăn không hợp lý và thừa cân.
- Đái tháo đường thai kỳ (là đái tháo đường được chẩn đoán trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ).
- Các loại đái tháo đường đặc biệt do các nguyên nhân khác, như đái tháo đường sơ sinh hoặc đái tháo đường do sử dụng thuốc và hóa chất như sử dụng glucocorticoid, điều trị HIV/AIDS hoặc sau cấy ghép mô…
Ngoài ra, còn có tiền đái tháo đường, xảy ra khi lượng đường trong máu cao hơn bình thường nhưng chưa đủ để chẩn đoán là đái tháo đường. Tiền đái tháo đường có thể tiến triển thành đái tháo đường nếu không có biện pháp phòng ngừa.
Dấu hiệu cảnh báo bệnh đái tháo đường
Các triệu chứng của bệnh đái tháo đường phụ thuộc vào lượng đường trong máu cao đến mức nào. Một số người, đặc biệt là những người bị tiền đái tháo đường, đái tháo đường thai kỳ hoặc đái tháo đường tuýp 2, có thể không có triệu chứng. Ở bệnh đái tháo đường tuýp 1, các triệu chứng thường khởi phát nhanh và nghiêm trọng hơn.
Một số triệu chứng của bệnh đái tháo đường là:
- Khát nước hơn bình thường
- Đi tiểu thường xuyên
Theo bác sĩ Bệnh viện Nội tiết Trung ương, đây là 2 dấu hiệu phổ biến nhất. Khi đường huyết tăng cao, thận sẽ cố gắng đào thải lượng đường dư thừa qua nước tiểu, kéo theo nước từ cơ thể, khiến bạn khát nước liên tục, uống nước nhiều nhưng vẫn không đủ; đi tiểu nhiều lần, đặc biệt là ban đêm.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
Mặc dù ăn nhiều hơn nhưng nhiều người lại bị giảm cân. Cơ thể bắt đầu phân hủy mỡ và cơ để lấy năng lượng thay thế cho glucose không được sử dụng đúng cách.
- Mệt mỏi kéo dài
Tế bào không nhận đủ năng lượng từ glucose sẽ khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, uể oải, thiếu tập trung.
- Nhìn mờ
Đường huyết cao có thể làm thay đổi hình dạng thủy tinh thể, khiến tầm nhìn bị mờ. Nếu không được kiểm soát, lâu dài có thể dẫn đến tổn thương võng mạc và mù lòa.
- Vết thương lâu lành
Lượng đường trong máu cao gây tổn thương mạch máu và làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến vết thương nhỏ chậm lành; dễ bị viêm da, nhiễm trùng.
- Nhiễm trùng tái diễn (da, lợi, đường tiết niệu, âm đạo...)
Người mắc đái tháo đường dễ bị nhiễm trùng tái phát ở da, lợi, đường tiết niệu hoặc âm đạo do đường huyết cao làm suy giảm khả năng chống nhiễm khuẩn của cơ thể.
Bệnh đái tháo đường có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm. Vì thế, người dân, đặc biệt là nhóm có nguy cơ cao, nên duy trì thói quen kiểm tra đường huyết định kỳ để phát hiện bệnh từ sớm.
Nếu có các dấu hiệu như khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân nhanh hoặc nhìn mờ kéo dài, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra đường huyết.
Việc chẩn đoán dựa vào xét nghiệm đường huyết lúc đói, nghiệm pháp dung nạp glucose và chỉ số HbA1c. Phát hiện bệnh sớm và điều trị đúng cách giúp người bệnh phòng tránh được nhiều biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não, suy thận, mù lòa hoặc hoại tử chi.