
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã quyết hành động cứng rắn với Iran những ngày gần đây (Ảnh: Reuters).
Kể từ đêm 7 rạng sáng 8/7, Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) đã tiến hành liên tiếp 4, rồi 5 đợt không kích quy mô lớn vào lãnh thổ Iran, trong khi Tehran đáp trả bằng tên lửa, UAV và các cuộc tấn công nhằm vào tàu chở dầu ngay tại eo biển Hormuz - tuyến hàng hải huyết mạch của kinh tế thế giới.
Giới quan sát quốc tế, từ Moscow, Brussels đến Bắc Kinh, đều lên tiếng cảnh báo về nguy cơ khu vực rơi vào một vòng xoáy bạo lực mới, trong bối cảnh niềm tin giữa hai bên đã cạn kiệt sau nhiều tháng đàm phán dang dở.
Diễn biến lần này đặc biệt đáng chú ý bởi nó xảy ra sau khi cả hai từng đặt bút ký một thỏa thuận được kỳ vọng sẽ khép lại cuộc chiến kéo dài từ cuối tháng 2, vốn cướp đi sinh mạng của một số nhân vật cấp cao Iran, trong đó có Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei và nhiều dân thường. Việc lệnh ngừng bắn mong manh sụp đổ cho thấy bản chất bất ổn của một tiến trình hòa giải vốn đã trải qua không ít lần đổ vỡ rồi nối lại kể từ khi chiến sự nổ ra.
Vòng xoáy “tấn công - trả đũa”
Theo CENTCOM, chỉ trong tuần đầu tháng 7, quân đội Mỹ đã tổ chức 3 đợt tấn công riêng biệt, trong đó có một đợt được mô tả là nhắm vào 140 mục tiêu quân sự trên khắp Iran, gồm các cơ sở liên quan UAV, tên lửa, đạn dược, hệ thống trinh sát và năng lực hải quân tại nhiều địa điểm như Bushehr, Chah Bahar, Jask, Konarak, Abu Musa và Bandar Abbas.
Đến ngày 14/7, phía Mỹ xác nhận đây đã là đêm không kích thứ tư liên tiếp, với các đợt tấn công kéo dài nhiều giờ nhằm tiếp tục làm suy yếu khả năng của Iran trong việc đe dọa tàu thuyền dân sự qua eo biển Hormuz.
Nguyên nhân trực tiếp dẫn tới làn sóng leo thang được cả hai phía viện dẫn khác nhau. Mỹ cáo buộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) tấn công nhiều tàu thương mại, trong đó có vụ nhắm vào tàu container treo cờ Cyprus M/V GFS Galaxy khiến 1 thủy thủ mất tích, cũng như các vụ việc sau đó liên quan tới các tàu chở dầu của UAE bị tấn công ngay trong vùng lãnh hải Oman.
Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ cáo buộc trong 7 ngày đầu tháng này, Iran đã nhắm vào dân thường khi tấn công 7 tàu thương mại, khiến gần chục thủy thủ đoàn thiệt mạng, mất tích hoặc bị thương.
Về phần mình, IRGC lập luận rằng các tàu bị tấn công đã cố tình đi qua những tuyến đường không được phép, đồng thời một lần nữa tuyên bố “đóng cửa” eo biển Hormuz - động thái mà Washington bác bỏ, khẳng định tuyến hàng hải này vẫn đang lưu thông dưới sự kiểm soát của Mỹ.
Đáp trả các đợt không kích, Iran đã nhắm mục tiêu vào một loạt căn cứ và lợi ích của Mỹ cũng như đồng minh tại Trung Đông. Còi báo động vang lên nhiều lần tại Bahrain - nơi đặt trụ sở Hạm đội 5 Hải quân Mỹ, trong khi quân đội Kuwait phải đối phó với các “mục tiêu trên không thù địch” và không quân Jordan đánh chặn nhiều tên lửa xâm nhập không phận.
IRGC tuyên bố đã phá hủy trung tâm điều khiển xuồng không người lái của Mỹ tại Bahrain, đồng thời tiến hành các cuộc tấn công bằng drone nhằm vào một căn cứ quân sự Mỹ tại Kuwait, phá hủy hệ thống liên lạc, bồn nhiên liệu, một tổ hợp phòng không Patriot và một kho đạn dược. Lực lượng cứu hỏa Kuwait sau đó xác nhận đã dập tắt một đám cháy do “hành vi gây hấn trên không thù địch của Iran” gây ra tại khu công nghiệp gần khu vực Mina Abdullah.
Hệ quả trực tiếp và tức thời nhất của vòng xoáy “tấn công - trả đũa” này thể hiện rõ trên thị trường năng lượng. Giá dầu Brent, vốn đã hạ nhiệt về gần mức trước chiến tranh sau khi thỏa thuận tạm thời hồi tháng 6 mở lại phần nào tuyến vận tải qua Hormuz, đã bật tăng mạnh trở lại.
Chỉ trong phiên đầu tuần khi Mỹ nối lại các đợt không kích Iran, giá dầu Brent nhảy vọt gần 10%, sau đó tiếp tục leo lên vùng cao nhất trong hơn một tháng, quanh ngưỡng 85-86 USD/thùng vào giữa tuần, tăng 19% so với thời điểm trước khi chiến sự Mỹ - Israel - Iran bùng nổ cuối tháng 2.
Cùng với đó, lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz, vốn đã hồi phục đáng kể trong tháng 6 với hơn 570 lượt tàu, so với chỉ hơn 230 lượt trong tháng 5, lại sụt giảm nghiêm trọng, có thời điểm giảm hơn 2/3 so với tuần trước đó, theo dữ liệu từ các nền tảng theo dõi hàng hải quốc tế. Giới phân tích năng lượng cảnh báo rằng lưu lượng qua eo Hormuz có thể duy trì dưới 50% mức trước chiến tranh trong nhiều tháng tới, với các đợt bùng phát bạo lực xen kẽ liên tục gây bất ổn cho thị trường.

Vật mô phỏng tên lửa của Iran được trưng bày trên đường phố Tehran (Ảnh: Reuters).
Phản ứng quốc tế
Làn sóng giao tranh mới đã kéo theo phản ứng dồn dập từ các cường quốc và tổ chức quốc tế, phản ánh mức độ quan ngại ngày càng lớn về nguy cơ xung đột khu vực loang rộng.
Ngoại trưởng Nga Sergei Lavrov, trong cuộc họp báo ngày 14/7 sau hội đàm với người đồng cấp Chad, nhận định việc Mỹ nối lại các cuộc tấn công nhằm vào Iran là hành vi vi phạm Bản ghi nhớ đã ký kết, đồng thời bày tỏ lo ngại rằng cả cơ sở hạ tầng dân sự tại Iran lẫn tại các nước thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh đều đang hứng chịu thiệt hại.
Ông cho rằng cục diện hiện nay khép lại cánh cửa mà bản ghi nhớ ký hồi tháng 6 dường như đã mở ra cho tiến trình giải quyết xung đột. Nga từ đầu cuộc chiến đã nhiều lần đề xuất vai trò trung gian hòa giải và một cơ chế an ninh tập thể cho vùng Vịnh, trong khi liên tục khẳng định không có bằng chứng cho thấy Iran đang phát triển vũ khí hạt nhân - lập luận trái ngược với cáo buộc mà Washington và Israel đưa ra để biện minh cho chiến dịch quân sự.
Trung Quốc cũng thể hiện thái độ tương tự khi lên tiếng phản đối các hành động quân sự nhắm vào Iran; coi đây là sự gián đoạn đối với tiến trình đàm phán vốn đã đạt được một số tiến triển. Giới quan sát tại Mỹ và các tổ chức nghiên cứu phương Tây ghi nhận Nga và Trung Quốc, dù cùng chung quan điểm phản đối chiến dịch của Mỹ - Israel, có cách tiếp cận công khai khác nhau: Nga thường đưa ra những tuyên bố gay gắt, trực diện hơn, trong khi Bắc Kinh thiên về ngôn ngữ ngoại giao mềm mỏng nhưng kiên định.
Đáng chú ý, một số nhà phân tích tại Nga cũng thẳng thắn nhìn nhận rằng cuộc khủng hoảng Iran mang lại cho Nga những toan tính chiến lược trái chiều: một mặt lo ngại nguy cơ thay đổi chế độ tại Tehran có thể tác động tiêu cực tới lợi ích địa chính trị và kinh tế của Nga, mặt khác cũng nhận thấy cuộc chiến giúp phân tán sự chú ý và nguồn lực vũ khí của phương Tây khỏi Ukraine.
Tại châu Âu, phản ứng tập trung nhiều hơn vào khía cạnh an toàn hàng không và ổn định thị trường. Cơ quan An toàn Hàng không Liên minh châu Âu (EASA) ra chỉ thị yêu cầu các hãng hàng không tránh không phận Bahrain, Qatar, Kuwait, UAE và một dải vùng biển thuộc vịnh Oman khi xung đột leo thang.
Các thị trường chứng khoán châu Âu ghi nhận phản ứng thận trọng nhưng không hoảng loạn, với chỉ số Euro Stoxx 50, CAC 40 của Pháp hay DAX của Đức chỉ dao động nhẹ, phần nào cho thấy giới đầu tư châu Âu đã phần nào “miễn nhiễm” với những cú sốc địa chính trị lặp đi lặp lại từ khu vực này sau nhiều tháng xung đột kéo dài.
Tổng thư ký Liên Hợp Quốc Antonio Guterres, trước đợt tấn công leo thang, đã kêu gọi cả hai bên “kiềm chế tối đa”, tránh những hành động làm trầm trọng thêm tình hình, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu khôi phục hoạt động hàng hải qua eo Hormuz khi có tới hàng nghìn thủy thủ vẫn đang mắc kẹt trong khu vực do xung đột.
Về phía các đồng minh Vùng Vịnh của Mỹ, phản ứng pha trộn giữa lên án và bất an. Bộ Ngoại giao UAE tuyên bố các cuộc tấn công nhằm vào tàu thương mại và việc sử dụng eo biển Hormuz như công cụ gây sức ép hay tống tiền kinh tế là hành vi tương đương cướp biển, đe dọa trực tiếp tới sự ổn định của khu vực cũng như an ninh năng lượng toàn cầu.
Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio, trong cuộc gặp với người đồng cấp Jordan tại Washington ngày 14/7, đã lên án các cuộc tấn công của Iran nhằm vào Jordan, gọi đây là hành động không thể chấp nhận được.
Bàn cờ kinh tế toàn cầu và những toan tính phía sau
Nhìn ở tầm vĩ mô, giới chuyên gia của các tổ chức nghiên cứu quốc tế đồng thuận rằng dù kinh tế thế giới tỏ ra kiên cường hơn dự báo trước những cú sốc liên tiếp từ cuộc chiến ở Trung Đông, việc xung đột tái bùng phát theo kiểu “lúc dừng, lúc tái diễn” tiềm ẩn rủi ro tích lũy nghiêm trọng hơn nhiều so với một cú sốc đơn lẻ.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) từng mô tả tình trạng gián đoạn nguồn cung do cuộc chiến gây ra là cú sốc lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu, trong khi giá phân bón, vốn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu vận chuyển qua vùng Vịnh, cũng tăng vọt trong nhiều tháng qua.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tiếp tục cảnh báo khu vực Nam Á và châu Phi cận Sahara, những nơi vốn đã dễ tổn thương trước biến động giá lương thực, có nguy cơ đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nếu giá phân bón và nhiên liệu duy trì ở mức cao kéo dài.
Trên thị trường tài chính, các nhà phân tích năng lượng của IG Australia nhận định điều khoản trong Bản ghi nhớ hồi tháng 6 vốn cố tình mập mờ về quyền kiểm soát eo biển Hormuz và cơ chế quản lý lưu lượng tàu thuyền qua đây, phản ánh việc bất đồng cốt lõi giữa hai bên: liệu eo Hormuz là tuyến hàng hải quốc tế hay một phần lãnh hải thuộc chủ quyền Iran, chưa bao giờ thực sự được giải quyết.
Giới chuyên gia phân tích năng lượng dự báo Iran sẽ tiếp tục tìm cách củng cố quyền kiểm soát trên thực tế đối với eo biển này trong những tuần tới, điều mà Mỹ, nhiều nước vùng Vịnh và khách hàng năng lượng toàn cầu khó có thể chấp nhận, khiến lưu lượng qua Hormuz nhiều khả năng còn ở dưới 1/2 mức trước chiến tranh trong thời gian dài, xen kẽ những đợt bùng phát bạo lực.
Bên cạnh yếu tố năng lượng, các chuyên gia của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) chỉ ra rằng cuộc chiến đang định hình lại cách các đồng minh và cả nhóm nước đang phát triển nhìn nhận sức mạnh Mỹ, khi chi phí quân sự cho chiến dịch tại Iran đã lên tới hàng chục tỷ USD và tiếp tục là một phần đáng kể trong gói ngân sách bổ sung mà chính quyền Trump đệ trình Quốc hội.
Một số nhà nghiên cứu tại CSIS cho rằng dù ông Trump có lý khi quyết định tạm dừng chiến sự hồi tháng 6, không phải vì Mỹ giành chiến thắng quân sự rõ ràng, mà bởi cuộc chiến đã phơi bày những giới hạn của sức mạnh quân sự thuần túy, đồng thời cho thấy giá trị của con đường ngoại giao và vai trò của các đối tác khu vực.
Về động cơ đằng sau quyết định nối lại không kích của Mỹ, nhiều nhà phân tích cho rằng đây là một phần là chiến thuật đàm phán quen thuộc của ông Trump - người từ lâu thích thương lượng từ vị thế áp đảo. Các chuyên gia tại Viện Washington về Chính sách Cận Đông nhận định việc tuyên bố lệnh ngừng bắn đã hết hiệu lực chỉ là một phần trong chiến thuật đàm phán, chứ chưa hẳn phản ánh mong muốn theo đuổi cuộc chiến toàn diện mới.
Ali Vaez, Giám đốc phụ trách Iran tại tổ chức International Crisis Group, có quan điểm tương đồng khi cho rằng động thái quân sự hiện nay giống nỗ lực gia tăng áp lực hơn là đóng sập hoàn toàn cánh cửa ngoại giao, đồng thời lưu ý Iran vẫn có động lực lớn để quay lại bàn đàm phán bởi nước này đang rất cần khoản hỗ trợ kinh tế. Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo chiến thuật gây sức ép luôn tiềm ẩn rủi ro tự vượt tầm kiểm soát, biến chính chiến dịch được thiết kế để ngăn ngừa xung đột toàn diện trở thành nguyên nhân châm ngòi cho nó.
Về phía Iran, giới quan sát khu vực nhận định ban lãnh đạo mới của nước này, dưới quyền lãnh tụ tối cao Mojtaba Khamenei - người kế nhiệm cha mình sau vụ ám sát hồi cuối tháng 2; được đánh giá có xu hướng cứng rắn hơn, đang đứng trước bài toán khó: vừa phải thể hiện lập trường không khuất phục trước sức ép quân sự để giữ ổn định nội bộ và uy tín với các lực lượng theo đường lối cứng rắn, vừa phải tính toán thực tế rằng nền kinh tế Iran đã kiệt quệ sau nhiều tháng chiến tranh và không đủ khả năng đối đầu trực diện lâu dài với sức mạnh quân sự vượt trội của Mỹ.
Trong bối cảnh đó, việc duy trì khả năng gây sức ép tại eo biển Hormuz - “con bài chiến lược” quan trọng bậc nhất mà Tehran nắm giữ - tiếp tục là công cụ mặc cả chủ chốt trên bàn đàm phán, dù điều này đồng nghĩa với rủi ro làm tổn hại thêm chính nền kinh tế và quan hệ của Iran với các nước láng giềng vùng Vịnh.
Về triển vọng, giới chuyên gia quốc tế nhìn chung thận trọng nhưng chưa đến mức bi quan tuyệt đối. Các kênh đối thoại cấp cao, với vai trò trung gian của Oman, Qatar và Pakistan, vẫn được duy trì ngay cả trong lúc bom đạn - bằng chứng là cuộc gặp giữa Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi và người đồng cấp Oman nhằm thảo luận một đề xuất quản lý lưu lượng tàu thuyền qua Hormuz theo 2 tuyến kiểm soát riêng biệt. Điều này cho thấy dù các bên liên tục cáo buộc nhau vi phạm thỏa thuận, không bên nào thực sự muốn khép lại hoàn toàn khả năng quay lại bàn đàm phán.
Tuy nhiên, một quan chức tham gia tiến trình hòa giải thừa nhận mức độ ngờ vực giữa hai phía đã lên đến đỉnh điểm, khiến bất kỳ tính toán sai lầm nào trong những ngày tới. Một cuộc tấn công lệch mục tiêu, một vụ đắm tàu gây thương vong lớn, hay một tuyên bố quá khích từ hai phía đều có thể đẩy khu vực vượt qua ranh giới mong manh giữa “chiến tranh giới hạn” và một cuộc xung đột toàn diện mới, với hệ lụy khó lường không chỉ cho Trung Đông mà cho toàn bộ nền kinh tế thế giới vốn đã oằn mình gánh chịu hậu quả của cuộc chiến này trong gần nửa năm qua.