Thời điểm thực thi Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang đến gần. Theo lộ trình hiện hành, quy định sẽ áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp lớn và vừa, cũng như các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ đã thuộc phạm vi Quy định gỗ của EU (EUTR). Với các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ còn lại, thời hạn là 30/6/2027.
EUDR yêu cầu các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh phải không liên quan đến phá rừng hoặc suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020, đồng thời phải được sản xuất phù hợp với pháp luật liên quan tại quốc gia sản xuất. Bảy nhóm hàng hóa chính nằm trong phạm vi quy định gồm gia súc, ca cao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu tương và gỗ, cùng nhiều sản phẩm có nguồn gốc từ các mặt hàng này.

EUDR yêu cầu doanh nghiệp chứng minh nguồn gốc hàng hóa không liên quan đến phá rừng (Ảnh: Resource Wise).
Điểm cần lưu ý với doanh nghiệp ngoài EU là EUDR không đặt nghĩa vụ trực tiếp lên mọi nhà sản xuất ở nước thứ ba. Nghĩa vụ chủ yếu thuộc về các “operator” đưa sản phẩm vào thị trường EU hoặc xuất khẩu từ EU. Tuy nhiên, các nhà sản xuất và doanh nghiệp ngoài EU vẫn có thể phải cung cấp cho đối tác châu Âu thông tin về nguồn gốc, tọa độ địa lý và tính hợp pháp của hàng hóa để đối tác thực hiện nghĩa vụ thẩm tra.
Hiệu ứng lan tỏa: Khi EUDR có thể vượt ra ngoài thị trường EU
Theo nghiên cứu công bố đầu tháng 9 của Trase - sáng kiến minh bạch chuỗi cung ứng toàn cầu, tác động của EUDR có thể vượt xa lượng hàng hóa thực tế đi vào thị trường châu Âu. Phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng cà phê năm 2020 cho thấy EU là thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm khoảng 40% lượng cà phê nhập khẩu toàn cầu. Việt Nam là nguồn cung lớn thứ hai của EU, chiếm khoảng 21% nguồn cung cà phê của khối trong dữ liệu được nghiên cứu.
Đáng chú ý, khoảng 79% lượng cà phê toàn cầu trong phạm vi dữ liệu mà Trase phân tích được xử lý bởi các nhà nhập khẩu có cung ứng cho thị trường EU. Với những doanh nghiệp có tỷ trọng kinh doanh tại EU lớn, việc mở rộng các yêu cầu truy xuất sang những nguồn cung phục vụ các thị trường khác có thể khả thi và hiệu quả về chi phí hơn so với duy trì hai hệ thống riêng biệt.
Theo Trase, mức độ chồng lấn lớn giữa các doanh nghiệp cung ứng cho EU và các thị trường khác tạo khả năng EUDR thúc đẩy việc chuẩn hóa truy xuất nguồn gốc rộng hơn phạm vi thị trường châu Âu. Tuy nhiên, tổ chức này cũng lưu ý doanh nghiệp sẽ cân nhắc chi phí mở rộng hệ thống truy xuất với chi phí duy trì các chuỗi cung ứng tách biệt cho từng thị trường.
Bài toán không chỉ nằm ở tọa độ vùng trồng
Một trong những yêu cầu quan trọng của EUDR là doanh nghiệp phải tiến hành thẩm tra trách nhiệm giải trình trước khi đưa sản phẩm thuộc phạm vi vào thị trường EU hoặc xuất khẩu. Quy trình gồm 3 nhóm công việc: thu thập thông tin, đánh giá rủi ro và, nếu cần, áp dụng biện pháp giảm thiểu rủi ro.
Ở bước đầu, doanh nghiệp phải thu thập thông tin về sản phẩm, số lượng, quốc gia sản xuất, nhà cung cấp và dữ liệu địa lý về nơi hàng hóa được sản xuất. Với nhiều loại hàng hóa, thông tin địa lý của các lô đất liên quan phải được đưa vào Tuyên bố thẩm tra trách nhiệm giải trình (DDS).
Sau đó, doanh nghiệp phải đánh giá mức độ rủi ro dựa trên các tiêu chí của EUDR. Nếu xác định tồn tại rủi ro cao hơn mức không đáng kể, doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp giảm thiểu trước khi đưa sản phẩm ra thị trường hoặc xuất khẩu.
Hồ sơ cũng không chỉ được lập một lần. Doanh nghiệp phải thiết lập và duy trì hệ thống thẩm tra trách nhiệm giải trình, rà soát ít nhất mỗi năm một lần và cập nhật khi có những thay đổi có thể ảnh hưởng đến hệ thống. Các tài liệu liên quan đến due diligence phải được lưu giữ ít nhất 5 năm.

Dữ liệu vùng trồng là một trong những yêu cầu quan trọng của EUDR (Ảnh: DT).
Việt Nam thuộc nhóm rủi ro thấp, dữ liệu vẫn là yêu cầu then chốt
EU hiện xếp Việt Nam vào nhóm rủi ro thấp (low risk) trong hệ thống phân loại quốc gia phục vụ EUDR. Phân loại này cho phép áp dụng cách tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro, nhưng không có nghĩa hàng hóa từ Việt Nam tự động được miễn các yêu cầu của EUDR. Trong những trường hợp đủ điều kiện, doanh nghiệp có thể áp dụng cơ chế thẩm tra đơn giản hóa, song vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về thông tin và xem xét nguy cơ lẩn tránh hoặc pha trộn với hàng hóa từ nguồn có rủi ro cao hơn.
Cùng với việc phân loại quốc gia, EU đang hoàn thiện các công cụ kỹ thuật để chuẩn bị cho thời điểm EUDR được áp dụng. EUDR Information System, thuộc nền tảng TRACES, cho phép doanh nghiệp lập và gửi Tuyên bố thẩm tra trách nhiệm giải trình (DDS), đồng thời hỗ trợ kết nối API với hệ thống quản trị nội bộ. Với một số doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ đủ điều kiện, cơ chế khai báo đơn giản hóa còn cho phép sử dụng địa chỉ bưu chính thay cho dữ liệu hình học GeoJSON.
EU cũng đã điều chỉnh danh mục sản phẩm thuộc phạm vi quy định, trong đó bổ sung cà phê hòa tan, một số dẫn xuất dầu cọ và lưỡi bò đông lạnh; các sản phẩm mới này sẽ chịu EUDR từ ngày 30/12/2027.
Thực tế tại các vùng nguyên liệu cho thấy việc đáp ứng EUDR không chỉ là câu chuyện của hệ thống công nghệ. Reuters ghi nhận tại Bờ Biển Ngà, quốc gia chiếm khoảng 40% sản lượng ca cao thế giới và xuất khoảng 70% sang châu Âu, các thương nhân, hợp tác xã và đại lý thu mua đang gặp khó khăn khi triển khai hệ thống truy xuất mới trước mùa vụ 2026/2027.
Từ ngày 1/9, cơ quan quản lý cà phê và ca cao nước này yêu cầu giao dịch thu mua ca cao sử dụng thẻ điện tử định danh người sản xuất, nhưng một số đơn vị tại vùng nông thôn chưa có đủ thiết bị và còn hạn chế về kỹ năng số. Cơ quan quản lý cho biết đã mua 20.000 thiết bị thanh toán để hỗ trợ triển khai hệ thống.
Những vướng mắc này cho thấy với doanh nghiệp Việt Nam, chuẩn bị cho EUDR không chỉ dừng ở việc xây dựng phần mềm truy xuất. Quan trọng hơn là khả năng kết nối dữ liệu từ vùng nguyên liệu, xác định địa điểm sản xuất, chứng minh tính hợp pháp và duy trì hồ sơ có thể kiểm chứng khi khách hàng hoặc cơ quan chức năng yêu cầu.