
Tấm biển giới thiệu hòa đàm Mỹ - Iran tại Islamabad, Pakistan vào tháng 4 (Ảnh: Reuters).
Dù mới chỉ là khuôn khổ tạm thời, được ký kết trực tiếp và còn phải chờ ký chính thức dưới hình thức bản ghi nhớ tại Thụy Sĩ ngày 19/6 tới, thỏa thuận hòa bình sơ bộ vẫn được xem là kết quả ngoại giao quan trọng nhất kể từ khi xung đột Mỹ - Iran bùng phát trở lại hồi đầu năm.
Tác động ban đầu của thỏa thuận đã nhanh chóng lan tỏa từ thị trường năng lượng toàn cầu đến các tính toán chiến lược của các cường quốc. Tuy nhiên, đằng sau những tín hiệu tích cực vẫn tồn tại không ít nghi ngại về khả năng thực thi, đặc biệt khi Mỹ, Israel và Iran đang có những cách diễn giải khác nhau về nội dung và mục tiêu cuối cùng của tiến trình hòa giải.
Từ đối đầu quân sự đến thỏa hiệp thực dụng
Ít ai có thể hình dung rằng chỉ vài tuần trước, Trung Đông vẫn đang ở trong giai đoạn nguy hiểm nhất kể từ sau cuộc chiến Iraq năm 2003.
Bắt nguồn từ các đòn không kích của Mỹ và Israel nhằm vào các cơ sở hạt nhân của Iran trong năm 2025, xung đột leo thang mạnh từ cuối tháng 2 năm nay khi hai bên liên tiếp tiến hành các hoạt động quân sự trả đũa. Việc Iran kiểm soát thực tế eo biển Hormuz và Mỹ triển khai phong tỏa hải quân đối với các cảng của Iran đã khiến một trong những tuyến vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới gần như tê liệt. Khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu phải đi qua Hormuz, vì vậy bất kỳ sự gián đoạn nào cũng tạo ra hiệu ứng dây chuyền đối với kinh tế thế giới.
Trong bối cảnh đó, Pakistan nổi lên như một bên trung gian hiệu quả. Sau nhiều vòng đàm phán bí mật tại Islamabad cùng sự hỗ trợ của một số quốc gia Ả rập Vùng Vịnh, hai bên đã nhất trí xây dựng một khuôn khổ hòa bình sơ bộ. Theo những thông tin được công bố, thỏa thuận bao gồm việc chấm dứt các hoạt động quân sự trên tất cả các mặt trận, mở lại eo biển Hormuz, từng bước dỡ bỏ phong tỏa đối với Iran và khởi động tiến trình đàm phán kéo dài 60 ngày về chương trình hạt nhân của Tehran.
Nhiều nhà phân tích cho rằng đây là một thỏa hiệp mang tính thực dụng hơn là một chiến thắng hoàn toàn của bất kỳ bên nào.
Đối với Washington, cuộc chiến kéo dài đã làm gia tăng áp lực chính trị trong nước khi giá nhiên liệu tăng cao và các chỉ số kinh tế bị ảnh hưởng. Trong khi đó, Iran cũng phải đối mặt với sức ép kinh tế ngày càng lớn từ các lệnh trừng phạt, chi phí chiến tranh và sự xuống cấp của cơ sở hạ tầng. Chính vì vậy, cả hai bên đều có động lực để tìm kiếm một lối thoát tạm thời thay vì tiếp tục leo thang.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia Trung Đông, điều đáng chú ý nhất không nằm ở nội dung thỏa thuận mà ở việc cả Mỹ và Iran lần đầu tiên chấp nhận cùng ngồi vào bàn đàm phán sau một giai đoạn đối đầu quân sự trực tiếp kéo dài. Đây là tín hiệu cho thấy cả hai bên đều nhận thức rõ những giới hạn của sức mạnh quân sự trong việc giải quyết các tranh chấp chiến lược lâu dài.
Thị trường năng lượng toàn cầu hưởng lợi tức thì
Tác động rõ rệt nhất của thỏa thuận xuất hiện trên thị trường dầu mỏ. Ngay sau khi thông tin được công bố, giá dầu Brent giảm hơn 4%, xuống vùng 83-84 USD/thùng, mức thấp nhất kể từ đầu tháng 3. Các nhà đầu tư coi việc mở lại Hormuz là dấu hiệu cho thấy nguy cơ đứt gãy nguồn cung năng lượng toàn cầu đang giảm đáng kể.
Trong suốt hơn 3 tháng xung đột, thế giới đã chứng kiến một cú sốc năng lượng nghiêm trọng. Nhiều tàu chở dầu phải đổi lộ trình hoặc neo đậu chờ đợi. Chi phí bảo hiểm hàng hải tăng đột biến. Các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và nhiều quốc gia châu Âu chịu áp lực lớn từ giá nhiên liệu leo thang.
Việc khôi phục lưu thông tại Hormuz không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng mà còn là điều kiện tiên quyết để ổn định thị trường năng lượng toàn cầu. Các chuyên gia của ngành dầu khí nhận định nếu tiến trình thực thi diễn ra thuận lợi, nguồn cung dầu từ Vùng Vịnh có thể từng bước trở lại trạng thái bình thường trong những tháng tới.
Tuy nhiên, triển vọng này chưa hoàn toàn chắc chắn. Nhiều lãnh đạo ngành năng lượng quốc tế cảnh báo thị trường vẫn rất dễ tổn thương. Hạ tầng xuất khẩu của Iran đã bị ảnh hưởng đáng kể sau nhiều tháng giao tranh. Một số tuyến vận tải và cảng biển cần thời gian để khôi phục hoạt động. Bên cạnh đó, lượng dự trữ dầu chiến lược tại nhiều nước đã suy giảm mạnh trong thời gian qua.
Theo nhận định của giới phân tích năng lượng châu Âu, giá dầu đang phản ánh kỳ vọng hòa bình nhiều hơn là thực trạng cung cầu. Nếu tiến trình đàm phán hạt nhân đổ vỡ hoặc xuất hiện các hành động quân sự mới từ các lực lượng liên quan, giá dầu hoàn toàn có thể bật tăng trở lại với tốc độ rất nhanh. Dù vậy, ở thời điểm hiện tại, thỏa thuận vẫn mang lại một khoảng lặng cần thiết cho kinh tế thế giới sau nhiều tháng bất ổn.

Tàu đi qua eo biển Hormuz (Ảnh: Reuters).
Bàn cờ địa chính trị Trung Đông bắt đầu dịch chuyển
Nếu tác động kinh tế xuất hiện ngay lập tức thì những hệ quả địa chính trị sẽ diễn ra chậm hơn nhưng có thể sâu sắc hơn. Một trong những nội dung đáng chú ý nhất của thỏa thuận là việc mở rộng phạm vi ngừng bắn sang cả mặt trận Li Băng, nơi lực lượng Hezbollah được Iran hậu thuẫn đang đối đầu với Israel. Điều này khiến nhiều nhà quan sát cho rằng thỏa thuận Mỹ - Iran thực chất là một nỗ lực nhằm hạ nhiệt toàn bộ chuỗi xung đột liên kết trong khu vực.
Tuy nhiên, đây cũng là điểm dễ phát sinh bất đồng nhất. Trong khi Mỹ nhấn mạnh việc chấm dứt các hoạt động quân sự trên mọi mặt trận thì Tehran lại cho rằng các vấn đề liên quan tới Hezbollah, Houthi hay cái gọi là “Trục Kháng chiến” không nằm trong phạm vi đàm phán hiện nay. Sự khác biệt trong cách hiểu này có thể trở thành mầm mống cho các tranh cãi mới trong tương lai.
Một yếu tố khác là phản ứng của Israel. Giới lãnh đạo Israel lâu nay luôn coi chương trình hạt nhân và mạng lưới lực lượng ủy nhiệm của Iran là mối đe dọa chiến lược hàng đầu. Vì vậy, bất kỳ thỏa thuận nào chưa giải quyết triệt để hai vấn đề này đều có thể bị Tel Aviv xem là chưa đầy đủ.
Một số chuyên gia an ninh tại Mỹ và châu Âu cho rằng những căng thẳng gần đây giữa Washington và Tel Aviv phản ánh sự khác biệt trong ưu tiên chiến lược. Mỹ muốn nhanh chóng hạ nhiệt xung đột để giảm áp lực kinh tế và chính trị, trong khi Israel vẫn đặt trọng tâm vào việc làm suy yếu lâu dài năng lực chiến lược của Iran.
Ở chiều ngược lại, Iran cũng có những lợi ích đáng kể. Nếu các điều khoản về nới lỏng trừng phạt được triển khai, Tehran sẽ có cơ hội phục hồi xuất khẩu dầu mỏ, cải thiện nguồn thu ngân sách và giảm bớt áp lực kinh tế trong nước. Việc trở lại các thị trường quốc tế cũng giúp Iran giảm tình trạng cô lập kéo dài nhiều năm qua.
Đối với các nước Ả rập Vùng Vịnh, thỏa thuận được đón nhận với tâm lý vừa kỳ vọng vừa thận trọng. Họ mong muốn môi trường an ninh ổn định hơn để thúc đẩy các chương trình phát triển kinh tế, nhưng đồng thời cũng lo ngại việc Iran phục hồi sức mạnh có thể làm thay đổi cán cân ảnh hưởng trong khu vực.
Hồ sơ hạt nhân vẫn là “phép thử quyết định”
Bất chấp những tín hiệu tích cực, tương lai của thỏa thuận cuối cùng vẫn phụ thuộc vào một vấn đề cốt lõi: chương trình hạt nhân Iran.
Theo các thông tin được tiết lộ, hai bên sẽ dành 60 ngày để đàm phán về những nội dung then chốt như giới hạn làm giàu uranium, xử lý kho dự trữ uranium đã làm giàu, cơ chế thanh sát quốc tế và tương lai của các cơ sở hạt nhân lớn như Natanz, Fordow hay Isfahan.
Đây là bài toán cực kỳ phức tạp. Mỹ tiếp tục khẳng định mục tiêu ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân dưới bất kỳ hình thức nào. Trong khi đó, Tehran nhấn mạnh quyền phát triển chương trình hạt nhân dân sự vì mục đích hòa bình. Khoảng cách giữa hai lập trường này chính là nguyên nhân khiến nhiều nỗ lực ngoại giao trước đây thất bại.
Kinh nghiệm từ thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2015 cho thấy ngay cả khi đạt được văn kiện chính thức, việc duy trì lòng tin giữa hai bên vẫn vô cùng khó khăn. Việc Mỹ rút khỏi JCPOA trong nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Donald Trump vẫn là ký ức chưa phai mờ đối với giới lãnh đạo Iran.
Các chuyên gia của châu Âu và Liên hợp quốc đều nhấn mạnh rằng cơ chế kiểm chứng sẽ là yếu tố then chốt quyết định thành bại của tiến trình này. Nếu không xây dựng được hệ thống giám sát đủ minh bạch và được cả hai bên chấp nhận, mọi cam kết trên giấy tờ đều có nguy cơ trở nên vô nghĩa.
Thực tế hiện nay cho thấy ngay cả khi chiến sự đã tạm lắng, nguy cơ đổ vỡ vẫn hiện hữu. Chỉ cần một vụ phóng rocket từ Li Băng, một cuộc không kích bất ngờ hoặc một tranh cãi liên quan đến hoạt động thanh sát hạt nhân cũng có thể khiến tiến trình hòa bình bị đảo ngược.
Mới là điểm khởi đầu
Nhìn tổng thể, thỏa thuận sơ bộ Mỹ - Iran ngày 14/6 là tín hiệu tích cực hiếm hoi trong bức tranh an ninh quốc tế đầy biến động của năm 2026. Những tác động ban đầu đã khá rõ ràng: căng thẳng quân sự giảm xuống, giá năng lượng hạ nhiệt nhanh, hoạt động vận tải biển quốc tế được kỳ vọng sẽ khôi phục và cánh cửa ngoại giao được mở trở lại. Nhiều nhà lãnh đạo thế giới, từ Liên hợp quốc đến các nước châu Âu và nhiều quốc gia Trung Đông, đều bày tỏ sự ủng hộ đối với tiến trình này.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng đây mới chỉ là điểm khởi đầu chứ chưa phải đích đến. Lịch sử quan hệ Mỹ - Iran trong hơn 4 thập niên qua cho thấy sự thiếu lòng tin luôn là rào cản lớn nhất. Các vấn đề hạt nhân, tên lửa đạn đạo, lực lượng ủy nhiệm khu vực và vai trò của Israel vẫn còn nguyên tính nhạy cảm. Bởi vậy, 60 ngày đàm phán sắp tới có thể sẽ mang ý nghĩa quyết định đối với tương lai của toàn bộ tiến trình hòa bình.
Nếu thành công, đây có thể trở thành nền tảng cho một cấu trúc an ninh mới ở Trung Đông, giảm đáng kể nguy cơ phổ biến hạt nhân và các cuộc xung đột ủy nhiệm kéo dài nhiều năm. Nhưng nếu thất bại, thế giới có thể phải đối mặt với một vòng xoáy bất ổn mới, thậm chí nghiêm trọng hơn những gì đã diễn ra trong những tháng đầu năm nay.
Trong bối cảnh đó, điều mà cộng đồng quốc tế cần nhất hiện nay không phải là những tuyên bố chiến thắng, mà là khả năng duy trì đối thoại, kiểm soát các hành động khiêu khích và biến khuôn khổ hòa bình sơ bộ thành một cơ chế ổn định lâu dài. Sau nhiều năm đối đầu, đây có lẽ là cơ hội tốt nhất để Mỹ và Iran kiểm chứng liệu hòa bình có là một lựa chọn khả thi hay không.