
Một năm trước, khi chính sách thuế quan của Tổng thống Mỹ Donald Trump tạo ra làn sóng dịch chuyển sản xuất toàn cầu, nhiều doanh nghiệp tìm cách giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Nhiều quốc gia châu Á sau đó trở thành những điểm đến được chú ý.
Nhưng với một số doanh nghiệp, bài toán sau khi chuyển đi khỏi Trung Quốc lại không đơn giản như tính toán ban đầu, theo Reuters.
Heather Kuang, Phó chủ tịch Dawang Metals, công ty đúc kim loại tại thành phố Đan Đông (Trung Quốc), cho biết một khách hàng lớn của Mỹ từng chuyển một phần đơn hàng sang Ấn Độ để tránh thuế.
Sau đó, khách hàng này phải quay lại với những đơn hàng mới do gặp vấn đề tại Ấn Độ. Dawang Metals cũng từng cân nhắc đưa một phần sản xuất ra nước ngoài nhưng cuối cùng từ bỏ kế hoạch.
“Lợi thế về chuỗi cung ứng của Trung Quốc vẫn quá lớn và rất khó để tái tạo hoạt động sản xuất trong nước ở những nơi khác”, Kuang nói.
Né thuế, nhưng khó né hệ sinh thái Trung Quốc
Xu hướng đưa sản xuất ra khỏi Trung Quốc vẫn tiếp diễn, đặc biệt tại Đông Nam Á. Tuy nhiên, chiến lược “Trung Quốc +1" - duy trì sản xuất tại Trung Quốc đồng thời xây dựng thêm cơ sở ở một quốc gia khác đang cho thấy những giới hạn.
Một số doanh nghiệp từng chuyển nguồn cung cho biết đang duy trì hoặc đưa đơn hàng trở lại Trung Quốc bởi các nhà máy ở nước ngoài khó đáp ứng đồng thời về lao động có tay nghề, mạng lưới nhà cung cấp và nguồn điện ổn định.
Jin Chaofeng - Giám đốc một hãng xuất khẩu đồ nội thất ngoài trời tại Hàng Châu đã chuyển hoạt động sản xuất về lại Trung Quốc.
Doanh nghiệp khó khăn trong việc tìm kiếm thiết bị cần thiết, thậm chí phải nhập từ Trung Quốc những vật dụng cơ bản như ốc vít, khuôn làm giá đỡ cốc.
Bài toán thuế cũng không còn hấp dẫn như trước. Theo ước tính của Economist Intelligence Unit (EIU) hồi tháng 7, mức thuế hiệu dụng của Mỹ đối với hàng hóa Trung Quốc khoảng 20%, cao hơn đáng kể so với Indonesia (13,4%) hay Thái Lan (4,5%).
Tuy nhiên, Washington đã mở rộng áp thuế đối với nhiều quốc gia, khiến khoảng cách lợi thế thuế quan thu hẹp và một số nhà sản xuất Trung Quốc bắt đầu tính toán lại việc đầu tư ra nước ngoài.
Hai nguồn tin am hiểu vấn đề cho biết Target đã đưa một số đơn hàng trở lại các nhà cung cấp Trung Quốc do gián đoạn chuỗi cung ứng và hạn chế về năng lực sản xuất tại những nơi khác.
![]() |
Một số doanh nghiệp từng chuyển nguồn cung cho biết đang duy trì hoặc đưa đơn hàng trở lại Trung Quốc. Ảnh: Reuters. |
Trung Quốc vẫn là phương án an toàn
Không chỉ chi phí hay thuế quan, độ hoàn thiện của hệ sinh thái sản xuất đang trở thành yếu tố khiến doanh nghiệp cân nhắc lại quyết định rời Trung Quốc.
Stanislaw Krykun, CEO công ty bao bì DST Pack của Ba Lan, cho biết doanh nghiệp hiện lấy 80% sản lượng từ một nhà máy tại Thâm Quyến. Phần còn lại đến từ các cơ sở dự phòng tại Mỹ và châu Âu. Chi phí tại các cơ sở này cao gấp 2-3 lần mỗi đơn vị sản phẩm.
Khi giá nguyên liệu nhựa tăng 15% trong tháng 4 do giá dầu tăng mạnh, DST Pack tiếp tục phối hợp với đối tác Trung Quốc để duy trì sản xuất.
“Trong bất kỳ cuộc khủng hoảng nào, các nhà máy sản xuất tại Trung Quốc sẽ là những cơ sở ổn định nhất mà bạn có thể sử dụng”, Krykun nói.
Dù vậy, điều này không có nghĩa là dòng vốn sản xuất đang quay ngược hoàn toàn về Trung Quốc.
Việt Nam, Indonesia, Ấn Độ vẫn là một trong những điểm đến lớn của làn sóng đa dạng hóa chuỗi cung ứng, thu hút hàng tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài. Một số doanh nghiệp vẫn coi việc duy trì công suất tại Đông Nam Á là cách để phòng ngừa rủi ro.
Yu Yangxian, người kinh doanh tủ điện tử và máy bán hàng tự động, cho biết công ty của bà đang duy trì khoảng 1/8 tổng công suất tại Việt Nam như một phương án dự phòng. Doanh nghiệp có thể tiếp tục mở rộng tại đây nếu thuế quan của Mỹ tăng mạnh.
Trong khi đó, Summer Hu, một đại lý bán hàng tại Ninh Ba chuyên sản phẩm quà tặng và thể thao ngoài trời, cho biết công ty chưa ghi nhận đơn hàng từ Mỹ tăng trở lại.
“Chúng tôi không quá lạc quan. Cạnh tranh quá khốc liệt”, bà nói.
