Xu hưng gia tăng nhiều bệnh lý nhiễm trùng
Từ đầu năm đến nay, Bệnh viện Nhi Trung ương ghi nhận 2.777 ca dương tính với Adenovirus (tăng gấp 3 lần so với cùng kỳ năm 2025), chỉ tính riêng những ngày đầu tháng 7/2026 vừa qua đã ghi nhận thêm 383 trẻ mắc bệnh, cho thấy số ca có xu hướng tăng nhanh trong thời gian gần đây. Không chỉ Adenovirus, cúm mùa, RSV, sởi.. mà ngay cả covid cũng liên tục được cảnh báo.
Nhiều người bệnh sau khi hết các triệu chứng cấp tính vẫn kéo dài tình trạng mệt mỏi, chán ăn, sụt cân và suy giảm miễn dịch. Chính vì vậy, dinh dưỡng được xem là một phần quan trọng trong điều trị bệnh nhiễm trùng, được các chuyên gia nhấn mạnh trong các hướng dẫn và hội thảo khoa học của Hội nghị dinh dưỡng Việt Nam.

Bài báo cáo của TS.BS Phan Bích Nga tại Hội thảo khoa học ngày 8/8 (Ảnh: BTC).
Dinh dưỡng hợp lý là "liều thuốc" hỗ trợ phục hồi
Tại hội thảo, các chuyên gia cho rằng dinh dưỡng cần được xem là một phần không thể tách rời trong quá trình điều trị và phục hồi sau nhiễm trùng. Người bệnh trong giai đoạn mắc bệnh và hồi phục nên được cung cấp:
Protein khoảng 1-1,3g/kg cân nặng/ngày nhằm hạn chế mất khối cơ và hỗ trợ tái tạo mô.
Carbohydrate đầy đủ để bù đắp năng lượng thiếu hụt, giảm tình trạng cơ thể phải phân giải protein tạo năng lượng.
Lipid nên chiếm khoảng 15-20% tổng năng lượng khẩu phần, góp phần cung cấp năng lượng và hỗ trợ hấp thu các vitamin tan trong dầu.
Bên cạnh các chất dinh dưỡng đa lượng, các chuyên gia nhấn mạnh vai trò của các vi chất dinh dưỡng, trong đó kẽm được xem là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với đáp ứng miễn dịch.
Kẽm - Vi chất trung tâm của hệ miễn dịch
Trong báo cáo chuyên đề tại hội thảo, TS.BS Phan Bích Nga nhấn mạnh kẽm là một trong những vi chất có vai trò quan trọng ở giai đoạn nhiễm trùng cấp và giai đoạn hồi phục sau bệnh.
Kẽm tham gia vào hàng trăm phản ứng enzyme trong cơ thể và có mặt ở hầu hết các giai đoạn của đáp ứng miễn dịch. Vi chất này cần thiết cho sự trưởng thành của tế bào lympho, hoạt hóa tế bào T, tăng cường chức năng của bạch cầu trung tính, điều hòa sản xuất cytokine cũng như hỗ trợ quá trình apoptosis nhằm loại bỏ các tế bào đã bị tổn thương hoặc nhiễm bệnh.
Kẽm còn góp phần điều hòa phản ứng viêm thông qua nhiều cơ chế sinh học quan trọng. Kẽm có khả năng ức chế hoạt động của enzyme NADPH Oxidase (NOX), từ đó giảm sự hình thành các gốc tự do. Đồng thời, kẽm kích hoạt các hệ thống chống oxy hóa nội sinh như Superoxide Dismutase (SOD), Nrf2 và Metallothionein, giúp trung hòa các chất oxy hóa có hại, bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa và hạn chế tổn thương mô.
Vì thế kẽm có vai trò giúp giảm nguy cơ phản ứng viêm kéo dài, hỗ trợ phục hồi tổn thương và thúc đẩy quá trình tái tạo hệ miễn dịch.
Việc đảm bảo cung cấp đủ kẽm trong và sau giai đoạn nhiễm trùng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, được xem là một trong những giải pháp dinh dưỡng quan trọng nhằm rút ngắn thời gian hồi phục và giảm nguy cơ tái nhiễm.
Không phải mọi dạng kẽm đều giống nhau
Nội dung nhận được nhiều sự quan tâm tại hội thảo là lựa chọn dạng kẽm phù hợp để bổ sung. Có nhiều dạng kẽm khác nhau như Zinc Gluconate, Zinc Citrate, Zinc Picolinate và Zinc Bisglycinate (kẽm chelate hữu cơ).

Dạng kẽm chelate nổi bật với khả năng hấp thu cao (Ảnh: BTC).
Theo TS.BS Phan Bích Nga, mặc dù đều cung cấp nguyên tố kẽm nhưng mỗi dạng có khả năng hấp thu khác nhau. Trong đó, kẽm chelate Bisglycinate được đánh giá cao vì có nhiều ưu điểm nổi bật.
Khác với các muối kẽm thông thường chủ yếu hấp thu dưới dạng ion, Zinc Bisglycinate là dạng kẽm chelate, được liên kết với hai phân tử glycine. Nhờ cấu trúc này, kẽm có thể được hấp thu thông qua kênh vận chuyển peptide PepT1, thay vì chỉ phụ thuộc vào cơ chế vận chuyển ion.
Cơ chế hấp thu này giúp kẽm chelate giảm sự cạnh tranh với các khoáng chất khác như sắt, canxi hoặc magie, từ đó góp phần cải thiện hiệu quả hấp thu trong nhiều điều kiện khác nhau.
Theo các dữ liệu về dược lý lâm sàng, kẽm chelate Bisglycinate có sinh khả dụng cao hơn khoảng 43,3% so với kẽm Gluconate.

Cơ chế hấp thu của kẽm chelate bisglycinate (Ảnh: Zinc Bisglycinate).
Ngoài sinh khả dụng cao, kẽm chelate Bisglycinate còn có nhiều ưu điểm thực tế: Hạn chế vị chát kim loại, giúp trẻ nhỏ dễ dàng hợp tác; ít gây kích ứng đường tiêu hóa hơn so với nhiều dạng muối kẽm thông thường; phù hợp cho trẻ em, người đang mắc nhiễm trùng cấp hoặc đang trong giai đoạn phục hồi khi hệ tiêu hóa còn nhạy cảm và nhu cầu hấp thu vi chất tăng cao.
Việc đảm bảo đầy đủ năng lượng, protein, carbohydrate, chất béo cùng các vi chất thiết yếu đặc biệt là kẽm là cần thiết để giúp người bệnh phục hồi sau nhiễm trùng. Trong số các dạng kẽm hiện nay, kẽm chelate Zinc Bisglycinate được các chuyên gia đánh giá là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ sinh khả dụng cao, khả năng hấp thu tốt.