Điểm nghẽn khiến "cỗ máy quân sự" Mỹ khó bù đắp kịp kho hỏa lực hao hụt

(TinVina) - Mỹ đang đối mặt với thách thức trong chuỗi cung ứng khiến hoạt động sản xuất tên lửa của nước này vướng phải điểm nghẽn lớn.
Điểm nghẽn khiến "cỗ máy quân sự" Mỹ khó bù đắp kịp kho hỏa lực hao hụt

Tên lửa Patriot (Ảnh: Quân đội Mỹ).

Kho tên lửa hao hụt nghiêm trọng

Một trong những hệ quả rõ rệt nhất từ các cuộc chiến của Mỹ tại Trung Đông là sự suy giảm nhanh chóng kho dự trữ tên lửa đánh chặn. Nhiều tháng tác chiến tại Trung Đông dưới thời chính quyền Tổng thống Donald Trump đã tiêu hao các loại tên lửa đánh chặn tiên tiến với tốc độ nhanh hơn rất nhiều so với khả năng bổ sung của nền công nghiệp quốc phòng Mỹ.

Vì những lý do dễ hiểu, Bộ Quốc phòng Mỹ không công bố dữ liệu về tốc độ tiêu hao tên lửa cũng như quy mô kho dự trữ hiện có. Tuy nhiên, giới chuyên gia vẫn có thể phác họa bức tranh tổng thể dựa trên các báo cáo về việc sử dụng tên lửa tại Trung Đông và hiểu biết về năng lực sản xuất hiện nay của các nhà thầu quốc phòng Mỹ.

Từ các dữ liệu hiện có, có thể thấy những loại tên lửa đang đối mặt với khủng hoảng bổ sung nghiêm trọng nhất nhiều khả năng là SM-6 và SM-2, các tên lửa đánh chặn chủ lực của Hải quân Mỹ. Chúng bảo vệ tàu sân bay, tàu khu trục, các nhóm tác chiến đổ bộ và những tài sản hải quân quan trọng khác.

Trong các cuộc chiến gần đây, tàu khu trục Mỹ tại biển Đỏ và vịnh Ba Tư đã nhiều lần phóng loạt lớn tên lửa để đánh chặn tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình và UAV tấn công. Các báo cáo cho thấy riêng chiến dịch gần đây đã tiêu tốn hàng trăm quả đạn.

Trong khi đó, RTX (Raytheon), nhà thầu chính sản xuất SM-6, hiện chỉ chế tạo khoảng 125-200 quả mỗi năm. Nói cách khác, Mỹ đã tiêu thụ lượng tên lửa tương đương nhiều năm sản xuất cho một chiến dịch có lợi ích chiến lược tương đối hạn chế.

Mặt khác, kho dự trữ Patriot PAC-3 MSE, chủ yếu do Lục quân Mỹ quản lý, cũng đang chịu áp lực cực lớn. PAC-3 là vũ khí đánh chặn hàng đầu của Mỹ đối với tên lửa đạn đạo và các mối đe dọa trên không tiên tiến.

Tuy nhiên, Lockheed Martin hiện chỉ sản xuất khoảng 550-650 quả Patriot mỗi năm, trong khi số lượng này phải phục vụ cho các lực lượng Mỹ trên toàn thế giới chứ không riêng Trung Đông.

Xung đột ở Ukraine đã buộc Mỹ dưới thời chính quyền cựu Tổng thống Joe Biden phải chuyển hướng các lô PAC-3 vốn dành cho các đồng minh NATO sang Ukraine và cuộc khủng hoảng hiện nay ở Trung Đông càng khiến tình hình trở nên nghiêm trọng hơn.

Tình trạng thiếu hụt tên lửa đã dẫn tới các khoản đầu tư mới rất lớn nhằm tăng sản lượng PAC-3, cũng như các giải pháp sáng tạo như thuê sản xuất ở nước ngoài.

Trong khi đó, tên lửa không đối không AIM-120 AMRAAM cũng đang chịu áp lực đáng kể.

Vấn đề là AMRAAM được sử dụng bởi gần như tất cả mọi bên: tiêm kích của Không quân và Hải quân Mỹ, các lực lượng không quân đồng minh trong NATO và khu vực Thái Bình Dương, hệ thống phòng không của Ukraine và các tổ hợp NASAMS.

Tất cả các khách hàng này đều phụ thuộc vào cùng một dây chuyền sản xuất. RTX hiện chế tạo khoảng 1.200 quả AMRAAM mỗi năm, dù công ty dự định tăng gấp đôi công suất vào năm 2028 và đã đầu tư vào các dây chuyền sản xuất mới.

Lý do Mỹ không thể tăng tốc sản xuất nhiều hơn

Rào cản chính không phải là tiền bạc mà là năng lực công nghiệp. Một số đầu vào then chốt rất khó mở rộng sản xuất, tạo ra các nút thắt cho toàn bộ chuỗi cung ứng tên lửa.

Đầu tiên là động cơ nhiên liệu rắn. Dù thiết kế khác nhau, gần như mọi tên lửa đánh chặn tiên tiến đều phụ thuộc vào cùng một lĩnh vực sản xuất động cơ tên lửa có mức độ tập trung rất cao, vốn khó mở rộng và đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật của con người.

Thứ hai là lao động tay nghề cao. Việc sản xuất nhiều linh kiện tên lửa đòi hỏi các kỹ thuật viên chuyên môn cao cần nhiều năm đào tạo. Chuyên môn không phải rào cản duy nhất, nhiều nhân sự trong các vị trí nhạy cảm còn phải trải qua quá trình thẩm tra an ninh nghiêm ngặt nhằm bảo đảm họ không làm lộ bí mật sản xuất cho các đối thủ của Mỹ, điều này tiếp tục gây áp lực lên nguồn lực điều tra hạn chế của chính phủ.

Tiếp theo là thiết bị sản xuất chính xác. Nhiều linh kiện lại phụ thuộc vào các loại máy móc tiên tiến, vốn có chi phí chế tạo cao và cũng chịu các hạn chế chuỗi cung ứng riêng. Dù năng lực sản xuất các thiết bị này đang tăng lên, quá trình đó cần thời gian và không thể mở rộng chỉ sau một đêm.

Tóm lại, nền tảng công nghiệp quốc phòng Mỹ được tối ưu cho hoạt động mua sắm dần dần trong thời bình, chứ không phải cho sự bùng nổ nhu cầu đột ngột trong thời chiến.

Washington đang phản ứng quyết liệt theo cách mà họ quen thuộc nhất. Ngân sách quốc phòng gần đây đã tăng mạnh kinh phí mua sắm. Nguồn vốn dành cho các tên lửa SM đã tăng từ 1,26 tỷ USD lên 8,5 tỷ USD từ năm tài khóa 2026 sang năm tài khóa 2027.

Mục tiêu là tái xây dựng kho dự trữ đồng thời mở rộng năng lực sản xuất trong tương lai.

Tuy nhiên, tên lửa không thể được bổ sung nhanh chóng. Ngay cả khi có nguồn tiền gần như vô hạn, số lượng SM-6 cũng sẽ không thể trở lại mức dự trữ trước năm 2025 cho đến năm 2028 hoặc 2029, PAC-3 phải tới giữa năm 2029, THAAD tới cuối năm 2029, còn Tomahawk - loại tên lửa hành trình cũng được sử dụng nhiều trong chiến dịch chống Iran - phải tới khoảng năm 2030.

Nhiều loại tên lửa đánh chặn tiên tiến cần khoảng 2 năm từ khi sản xuất linh kiện cho tới khi bàn giao hoàn chỉnh.

Bình luận
Bạn cần đăng nhập để bình luận.
Chưa có bình luận nào.