
Tổng thư ký NATO Mark Rutte (trái) và Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth tham gia màn chụp ảnh chung tại cuộc họp các bộ trưởng quốc phòng NATO ở Brussels (Bỉ) ngày 18/6 (Ảnh: Reuters).
Phát biểu tại hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng NATO ở Brussels ngày 18/6, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth liên tục nhắc đến khái niệm "NATO 3.0" và kêu gọi các đồng minh châu Âu chuẩn bị cho một giai đoạn hoàn toàn mới của liên minh quân sự lớn nhất thế giới.
Thông điệp được đưa ra rất rõ ràng: Mỹ vẫn ở lại NATO, nhưng châu Âu phải tự bảo vệ mình nhiều hơn trước.
NATO 3.0 là gì?
Khái niệm NATO 3.0 thực tế không xuất hiện lần đầu trong tuần này.
Từ đầu năm 2026, Thứ trưởng Quốc phòng Mỹ phụ trách chính sách Elbridge Colby đã mô tả NATO 3.0 là một liên minh trong đó các quốc gia châu Âu phải đảm nhận "trách nhiệm chính đối với phòng thủ thông thường của châu Âu", thay vì phụ thuộc quá nhiều vào quân đội Mỹ như nhiều thập niên qua.
Nếu nhìn theo tiến trình lịch sử, NATO có thể được chia thành 3 giai đoạn.
NATO 1.0 là thời kỳ Chiến tranh Lạnh từ năm 1949 đến 1991. Khi đó Mỹ đóng vai trò hạt nhân, còn nhiệm vụ chính của liên minh là ngăn chặn sự mở rộng của Liên Xô tại châu Âu.
NATO 2.0 xuất hiện sau khi Liên Xô tan rã. Liên minh mở rộng mạnh về phía Đông, triển khai các chiến dịch ở Nam Tư, Afghanistan, Libya và tham gia nhiều nhiệm vụ ngoài khu vực truyền thống.
NATO 3.0 theo cách hiểu của Washington là giai đoạn mà châu Âu phải tự xây dựng năng lực quân sự đủ mạnh để đối phó với các mối đe dọa thông thường, trong khi Mỹ chuyển trọng tâm chiến lược sang khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Vì sao Mỹ thúc đẩy NATO 3.0?
Nguyên nhân sâu xa nằm ở sự thay đổi ưu tiên chiến lược của Washington.
Trong hơn hai thập niên qua, Mỹ phải duy trì hiện diện quân sự quy mô lớn tại châu Âu, Trung Đông và châu Á cùng lúc. Tuy nhiên, giới hoạch định chiến lược Mỹ ngày càng cho rằng thách thức dài hạn lớn nhất không còn là Nga mà là Trung Quốc.
Để tập trung nguồn lực cho khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Washington cần các đồng minh châu Âu tự đảm nhiệm nhiều hơn nhiệm vụ phòng thủ lục địa.
Đó là lý do ông Hegseth tuyên bố NATO phải tiến tới mô hình mà "châu Âu giữ vai trò lãnh đạo trong phòng thủ châu Âu", đồng thời công bố cuộc rà soát toàn diện sự hiện diện quân sự Mỹ tại châu Âu trong vòng 6 tháng tới.
Một tín hiệu đáng chú ý khác là NATO đã bắt đầu bù đắp những năng lực mà Mỹ cắt giảm khỏi các lực lượng phản ứng nhanh của liên minh. Theo Reuters, Washington đã giảm số lượng máy bay chiến đấu, máy bay tiếp dầu, tàu khu trục, máy bay tuần thám và nhiều khí tài khác cam kết dành cho NATO.
NATO 3.0 khác gì so với trước đây?
Khác biệt lớn nhất là vấn đề chia sẻ gánh nặng. Trong nhiều thập niên, Mỹ luôn là quốc gia chi tiêu quốc phòng lớn nhất trong NATO và cung cấp phần lớn các năng lực chiến lược quan trọng như máy bay tiếp dầu, cảnh báo sớm, vận tải chiến lược, tàu sân bay và răn đe hạt nhân.
Trong mô hình NATO 3.0, châu Âu phải từng bước thay thế một phần các năng lực đó. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều nước NATO sẽ phải tăng mạnh ngân sách quốc phòng, phát triển ngành công nghiệp quân sự và xây dựng lực lượng tác chiến độc lập hơn.
Tổng thư ký NATO Mark Rutte đã công khai ủng hộ hướng đi này, nhấn mạnh rằng châu Âu cần chi tiêu nhiều hơn nếu muốn đáp ứng các mục tiêu năng lực mới của liên minh.
Châu Âu phản ứng thế nào?
Phản ứng hiện nay tương đối phức tạp. Các quốc gia Đông Âu như Ba Lan và Lithuania nhìn chung ủng hộ việc tăng mạnh chi tiêu quốc phòng. Lithuania thậm chí cam kết duy trì mức chi tiêu khoảng 5% GDP cho quốc phòng và vẫn mong muốn duy trì sự hiện diện lâu dài của quân đội Mỹ.
Trong khi đó, nhiều nước Tây Âu lo ngại Washington có thể rút quân quá nhanh. Bộ trưởng Quốc phòng Đức Boris Pistorius cảnh báo mọi sự điều chỉnh lực lượng Mỹ cần được thực hiện có trật tự để tránh tạo ra khoảng trống an ninh tại châu Âu.
Một số đồng minh cũng không hài lòng với cách tiếp cận cứng rắn của ông Hegseth, đặc biệt sau khi ông công khai chỉ trích các nước NATO bị cho là "đi nhờ xe miễn phí" về quốc phòng.
NATO 3.0 có thành công?
Câu hỏi lớn nhất hiện nay không phải NATO có thay đổi hay không, mà là tốc độ thay đổi. Mỹ muốn châu Âu nhanh chóng tiếp nhận vai trò lớn hơn để Washington tập trung vào các ưu tiên chiến lược khác. Tuy nhiên, xây dựng năng lực quân sự quy mô lớn là quá trình cần nhiều năm, thậm chí nhiều thập niên.
Vì vậy, NATO 3.0 nhiều khả năng sẽ không phải là một cuộc cách mạng diễn ra trong một sớm một chiều. Đây sẽ là quá trình chuyển giao quyền lực quân sự dần dần giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu.
Dù kết quả cuối cùng ra sao, những phát biểu tại Brussels tuần này cho thấy NATO đang bước vào một trong những giai đoạn chuyển đổi quan trọng nhất kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Và lần đầu tiên sau nhiều thập niên, câu hỏi trung tâm của liên minh không còn là Nga mạnh đến đâu, mà là liệu châu Âu có đủ khả năng tự bảo vệ mình hay không.